atomic number 36

atomic number 36

Krypton's atomic number 36 is listed on the periodic table.

Định nghĩa

Danh từ: "atomic number 36" một thuật ngữ hóa học dùng để chỉ nguyên tố số hiệu nguyên tử 36, tức là krypton (ký hiệu Kr). Đây một nguyên tố không màu, thuộc nhóm khí hiếm (khí trơ), tồn tại với lượng rất nhỏ trong không khí.

dụ sử dụng
  • (Số hiệu nguyên tử 36, krypton, được sử dụng trong một số loại đèn chiếu sáng.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện ra nguyên tố số 36 trong khí quyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atomic number 36" thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong bảng tuần hoàn hóa học, để tránh nhầm lẫn với các đồng vị hoặc tên gọi thông thường.
    • When referring to the element, it is more precise to say "atomic number 36" rather than just "krypton" if discussing isotopes. (Khi đề cập đến nguyên tố, nói "nguyên tố số 36" chính xác hơn chỉ nói "krypton" nếu đang thảo luận về đồng vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Krypton (n): tên gọi phổ biến của nguyên tố số 36.
    • Krypton is a noble gas. (Krypton một khí hiếm.)
  • Kr (ký hiệu hóa học): viết tắt của krypton.
    • The symbol for atomic number 36 is Kr. (Ký hiệu của nguyên tố số 36 Kr.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên tố số 36: cách gọi trực tiếp trong tiếng Việt.
  • Khí hiếm krypton: nhấn mạnh tính chất khí trơ của nguyên tố.
  • Noble gas 36: thuật ngữ tiếng Anh thay thế, dùng trong văn bản khoa học.
Các cụm từ liên quan
  • Isotope of atomic number 36: đồng vị của nguyên tố số 36.
    • Krypton-85 is a radioactive isotope of atomic number 36. (Krypton-85 một đồng vị phóng xạ của nguyên tố số 36.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "atomic number 36" đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.